Table of Contents
Tầm quan trọng của việc theo dõi tổng chất rắn hòa tan trong nước của bạn
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) đề cập đến lượng chất vô cơ và hữu cơ có trong nước. Những chất này có thể bao gồm khoáng chất, muối, kim loại và các hợp chất khác đã hòa tan trong nước. Giám sát mức TDS trong nước là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.
Một trong những lý do chính tại sao việc giám sát mức TDS trong nước lại quan trọng là vì mức TDS cao có thể cho thấy sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm có thể gây hại cho sức khỏe con người. Những chất gây ô nhiễm này có thể bao gồm các kim loại nặng như chì, asen và thủy ngân cũng như các chất có hại khác như thuốc trừ sâu và hóa chất công nghiệp. Bằng cách thường xuyên kiểm tra mức TDS trong nước, bạn có thể xác định mọi vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp thích hợp để giải quyết chúng.
Ngoài các mối lo ngại về sức khỏe, mức TDS cao cũng có thể ảnh hưởng đến mùi vị và mùi của nước. Nước có mức TDS cao có thể có vị mặn hoặc đắng và có mùi kim loại hoặc đất. Điều này có thể làm cho nước khó uống và khó sử dụng để nấu ăn, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống chung của bạn. Bằng cách theo dõi mức TDS, bạn có thể đảm bảo rằng nước của bạn không chỉ an toàn để uống mà còn có hương vị thơm ngon.
Hơn nữa, việc theo dõi mức TDS trong nước rất quan trọng để duy trì hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống xử lý nước. Mức TDS cao có thể gây ra cặn và tích tụ trong đường ống, đồ đạc và thiết bị, dẫn đến giảm lưu lượng nước, giảm áp lực nước và tăng mức tiêu thụ năng lượng. Bằng cách kiểm soát mức TDS, bạn có thể ngăn ngừa những vấn đề này và kéo dài tuổi thọ của thiết bị xử lý nước.
| Mô hình | Bộ điều khiển độ dẫn điện trực tuyến EC-1800 |
| Phạm vi | 0-2000/4000uS/cm 0-20/200mS/cm |
| 0-1000/2000PPM | |
| Độ chính xác | 1,5% , 2% , 3% (FS) |
| Nhiệt độ. Comp. | Bù nhiệt độ tự động dựa trên 25℃ |
| Hoạt động. Nhiệt độ | Bình thường 0~50℃; Nhiệt độ cao 0~120℃ |
| Cảm biến | C=0,1/1,0/10,0cm-1 |
| Hiển thị | Màn hình LCD 128*64 |
| Giao tiếp | Đầu ra 4-20mA/2-10V/1-5V/RS485 |
| Đầu ra | Điều khiển rơle kép giới hạn Cao/Thấp |
| Sức mạnh | AC 220V±10 phần trăm 50/60Hz hoặc AC 110V±10 phần trăm 50/60Hz hoặc DC24V/0,5A |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ môi trường:0~50℃ |
| Độ ẩm tương đối≤85 phần trăm | |
| Kích thước | 96×96×100mm(H×W×L) |
| Kích thước lỗ | 92×92mm(H×W) |
| Chế Độ Cài Đặt | Đã nhúng |
Có một số phương pháp để đo mức TDS trong nước, trong đó một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng máy đo TDS. Máy đo TDS là thiết bị cầm tay đo độ dẫn điện của nước, liên quan trực tiếp đến nồng độ chất rắn hòa tan. Chỉ cần nhúng máy đo vào mẫu nước, bạn có thể xác định mức TDS của máy một cách nhanh chóng và chính xác.
Khi sử dụng máy đo TDS, điều quan trọng là phải tuân thủ cẩn thận hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả chính xác. Bạn cũng nên hiệu chỉnh máy đo thường xuyên để duy trì độ chính xác của máy. Bằng cách thường xuyên kiểm tra mức TDS trong nước, bạn có thể nắm được thông tin về chất lượng nước và thực hiện mọi hành động cần thiết để giải quyết mọi vấn đề có thể phát sinh.

Tóm lại, việc theo dõi nồng độ TDS trong nước là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng, độ an toàn và mùi vị của nước. Bằng cách thường xuyên kiểm tra mức TDS trong nước bằng máy đo TDS, bạn có thể xác định mọi chất gây ô nhiễm tiềm ẩn, duy trì hiệu quả của hệ thống xử lý nước và đảm bảo rằng nước của bạn an toàn để uống và sử dụng. Thực hiện các biện pháp chủ động để theo dõi và quản lý mức TDS trong nước là một bước quan trọng để duy trì nguồn cung cấp nước lành mạnh và bền vững.
Cách chọn máy đo TDS phù hợp với nhu cầu của bạn
Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) là công cụ thiết yếu để đo nồng độ chất rắn hòa tan trong nước. Cho dù bạn là chủ nhà quan tâm đến chất lượng nước uống hay là chuyên gia trong ngành xử lý nước, việc chọn máy đo TDS phù hợp là rất quan trọng để có số đo chính xác và đáng tin cậy.
Một yếu tố quan trọng khác cần xem xét là phạm vi đo của máy đo TDS. Máy đo TDS có nhiều phạm vi đo khác nhau, từ thấp nhất là 0-999 ppm đến cao nhất là 0-9999 ppm. Điều quan trọng là chọn máy đo có phạm vi đo phù hợp với nồng độ chất rắn hòa tan trong nước mà bạn sẽ kiểm tra. Việc chọn máy đo có phạm vi đo quá thấp hoặc quá cao có thể dẫn đến kết quả đọc không chính xác.
Độ chính xác và chính xác cũng là những điểm cần cân nhắc chính khi chọn máy đo TDS. Hãy tìm một máy đo cung cấp số đọc chính xác và nhất quán để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Một số máy đo có tính năng hiệu chuẩn tích hợp để đảm bảo độ chính xác, trong khi một số khác có thể yêu cầu hiệu chuẩn thủ công. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn hiệu chuẩn của nhà sản xuất để duy trì độ chính xác của máy đo.
Dễ sử dụng là một yếu tố quan trọng khác cần cân nhắc khi chọn máy đo TDS. Hãy tìm một đồng hồ dễ vận hành và dễ đọc, có các nút điều khiển rõ ràng và trực quan. Một số máy đo có các tính năng bổ sung, chẳng hạn như bù nhiệt độ tự động hoặc khả năng ghi dữ liệu, có thể giúp việc kiểm tra dễ dàng và hiệu quả hơn.
Độ bền và độ tin cậy cũng là những cân nhắc quan trọng khi chọn máy đo TDS. Hãy tìm một đồng hồ đo được chế tạo để tồn tại lâu dài và có thể chịu được sự khắc nghiệt khi sử dụng thường xuyên. Một số máy đo được thiết kế để sử dụng di động, có kết cấu chắc chắn và vỏ chống nước, trong khi một số máy đo khác phù hợp hơn cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
Cuối cùng, hãy xem xét chi phí của máy đo TDS. Giá cả có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu, tính năng và chất lượng của đồng hồ. Điều quan trọng là chọn máy đo phù hợp với ngân sách của bạn trong khi vẫn đáp ứng nhu cầu về độ chính xác và độ tin cậy.
Tóm lại, việc chọn máy đo TDS phù hợp là điều cần thiết để đo chính xác và đáng tin cậy các chất rắn hòa tan trong nước. Hãy xem xét các yếu tố như loại nước bạn sẽ thử nghiệm, phạm vi đo, độ chính xác, tính dễ sử dụng, độ bền và chi phí khi chọn máy đo TDS. Bằng cách đánh giá cẩn thận các yếu tố này, bạn có thể chọn máy đo đáp ứng nhu cầu cụ thể của mình và cung cấp kết quả chính xác và đáng tin cậy.

