Lợi ích của việc sử dụng máy đo oxy hòa tan YSI 5000
Máy đo oxy hòa tan YSI 5000 là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau để đo lượng oxy hòa tan trong nước. Thiết bị này mang lại nhiều lợi ích khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các chuyên gia yêu cầu dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.

Một trong những lợi ích chính của Máy đo oxy hòa tan YSI 5000 là mức độ chính xác cao. Thiết bị này được thiết kế để cung cấp các phép đo chính xác về nồng độ oxy hòa tan trong nước, đảm bảo rằng người dùng có thể tin cậy vào dữ liệu họ nhận được. Độ chính xác này rất cần thiết cho nhiều ứng dụng, chẳng hạn như giám sát chất lượng nước trong nghiên cứu môi trường hoặc đảm bảo nồng độ oxy thích hợp trong hệ thống nuôi trồng thủy sản.
| Mô hình | Máy phân tích tự động trực tuyến Clo tự do (DPD) dòng CLA-7000 |
| Kênh đầu vào | Kênh đơn/Kênh đôi |
| Phạm vi đo | Clorin tự do:(0.0~2.0)mg/L hoặc (0.5~10.0)mg/L , Tính theo Cl2; pH:(0-14); Nhiệt độ(0-100)℃ |
| Độ chính xác | Clorin tự do:±10 phần trăm hoặc ±0,1/0,25 mg/L; pH:±0.1pH;Nhiệt độ:±0.5℃ |
| Thời gian đo | ≤2.5 phút |
| Khoảng thời gian lấy mẫu | Có thể đặt khoảng thời gian (1~999) phút tùy ý |
| Chu kỳ bảo trì | Khuyến nghị mỗi tháng một lần (xem chương bảo trì) |
| Yêu cầu về môi trường | Phòng thông gió và khô ráo, không có độ rung mạnh;Nhiệt độ phòng khuyến nghị:(15~28)℃;Độ ẩm tương đối:≤85 phần trăm (Không ngưng tụ) |
| Dòng mẫu nước | (200-400) mL/phút |
| Áp suất đầu vào | (0,1-0,3) thanh |
| Nhiệt độ nước đầu vào. | (0-40)℃ |
| Nguồn điện | AC (100-240)V; 50/60Hz |
| Sức mạnh | 120W |
| Kết nối nguồn | Dây nguồn 3 lõi có phích cắm được nối vào ổ điện bằng dây nối đất |
| Đầu ra dữ liệu | RS232/RS485/(4~20)mA |
| Kích thước | Cao*R*D:(800*400*200)mm |
Ngoài độ chính xác, Máy đo oxy hòa tan YSI 5000 còn được biết đến với độ tin cậy. Thiết bị này được chế tạo để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, giúp nó phù hợp để sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Dù được sử dụng trong phòng thí nghiệm hay ngoài hiện trường, người dùng đều có thể tin cậy vào YSI 5000 để mang lại kết quả nhất quán và đáng tin cậy.
| Mô hình | Máy đo oxy hòa tan DO-810/1800 |
| Phạm vi | 0-20,00 mg/L |
| Độ chính xác | ±0,5 phần trăm FS |
| Nhiệt độ. Comp. | 0-60℃ |
| Hoạt động. Nhiệt độ | 0~60℃ |
| Cảm biến | Cảm biến oxy hòa tan |
| Hiển thị | Hoạt động mã phân đoạn/Màn hình LCD 128*64 (DO-1800) |
| Giao tiếp | RS485 tùy chọn |
| Đầu ra | 4-20mA đầu ra và nbsp; Điều khiển rơle kép giới hạn Cao/Thấp |
| Sức mạnh | AC 220V±10 phần trăm 50/60Hz hoặc AC 110V±10 phần trăm 50/60Hz hoặc DC24V/0,5A |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ môi trường:0~50℃ |
| Độ ẩm tương đối≤85 phần trăm | |
| Kích thước | 96×96×100mm(H×W×L) |
| Kích thước lỗ | 92×92mm(H×W) |
| Chế Độ Cài Đặt | Đã nhúng |
Máy đo oxy hòa tan YSI 5000 cũng mang đến sự tiện lợi trong thiết kế. Thiết bị này nhỏ gọn và di động, giúp bạn dễ dàng vận chuyển đến các địa điểm khác nhau. Cấu trúc bền bỉ của nó đảm bảo rằng nó có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt khi làm việc tại hiện trường, đồng thời thời lượng pin dài có nghĩa là người dùng có thể dựa vào nó trong thời gian dài mà không cần phải sạc lại.

Nhìn chung, Máy đo oxy hòa tan YSI 5000 là một công cụ có giá trị dành cho các chuyên gia trong nhiều ngành công nghiệp. Mức độ chính xác, độ tin cậy, dễ sử dụng, linh hoạt và tiện lợi cao khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những ai yêu cầu đo chính xác nồng độ oxy hòa tan trong nước. Cho dù được sử dụng cho mục đích giám sát môi trường, nuôi trồng thủy sản hay nghiên cứu, YSI 5000 vẫn là thiết bị đáng tin cậy và đáng tin cậy mang lại kết quả nhất quán.

